Hanzi Writer

Cách viết 被 (bèi) — ý nghĩa “Bị, được (bị động); cái chăn”

bèi Cấp độ HSK 3 10 nét Bộ thủ: 衤

被 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bị, được (bị động); cái chăn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 被子 (bèi zi), 被告 (bèi gào), 被动 (bèi dòng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 被 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 被 - bèi

Luyện viết 被 (bèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 被 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bèi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bị, được (bị động); cái chăn.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbèi (bei)
Ý nghĩaBị, được (bị động); cái chăn
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

被 (bèi) là chữ hội ý, kết hợp bộ 衤 (y, áo) biểu thị quần áo và 皮 (pí, da) biểu thị âm thanh. Hình dạng ban đầu mô tả một tấm da thú được dùng làm áo choàng hoặc chăn đắp, từ đó mang nghĩa 'cái chăn'. Về sau, nó được dùng làm trợ từ biểu thị ý bị động trong tiếng Hán hiện đại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đắp một chiếc chăn (被) làm bằng da thú ấm áp, bên ngoài còn khoác thêm một chiếc áo (衤) để giữ ấm, và bạn cảm thấy mình bị 'bị' bao bọc trong đó.

bèi zi
Cái chăn
bèi gào
Bị cáo
bèi dòng
Bị động

这床被子很厚实。

zhè chuáng bèi zi hěn hòu shí

Chiếc chăn này rất dày dặn.

他是被告。

tā shì bèi gào 。

Anh ấy là bị cáo.

学习不能太被动。

xué xí bù néng tài bèi dòng

Học tập không nên quá thụ động.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bèi 10
chǎ 8
shān 8
chèn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 被 - bèi

Luyện viết 被 (bèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 被 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 被

Chữ 被 gồm bộ 衤 (áo) bên trái và 皮 (da) bên phải. Bộ 衤 cho thấy liên quan đến quần áo, còn 皮 vừa là thành phần âm thanh vừa gợi ý về da thú – chất liệu làm chăn xưa. Sự kết hợp này tạo nghĩa gốc là 'chăn đắp', sau chuyển thành trợ từ bị động.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 衤

Hán tự 10 nét khác