Hanzi Writer

Cách viết 演 (yǎn) — ý nghĩa “Diễn, biểu diễn”

yǎn Cấp độ HSK 3 14 nét Bộ thủ: 氵

演 (yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Diễn, biểu diễn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 演员 (yǎn yuán), 表演 (biǎo yǎn), 演讲 (yǎn jiǎng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 演 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 演 - yǎn

Luyện viết 演 (yǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 演 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Diễn, biểu diễn.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyǎn (yan)
Ý nghĩaDiễn, biểu diễn
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

演 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần còn lại là 寅 (dần, giờ Dần). 寅 có hình ảnh một mũi tên xuyên qua, tượng trưng cho sự chảy tràn. Kết hợp lại, 演 mang ý nghĩa nước chảy lan rộng, từ đó phát triển thành nghĩa diễn tả, trình bày, biểu diễn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một diễn viên đang đứng trên sân khấu, nước mắt chảy dài (氵) vì diễn xuất quá nhập vai, trong khi đạo diễn (寅) hô 'diễn nữa đi!'.

yǎn yuán
Diễn viên
biǎo yǎn
Biểu diễn, trình diễn
yǎn jiǎng
Diễn thuyết, thuyết trình

我想当一名演员。

wǒ xiǎng dāng yī míng yǎn yuán

Tôi muốn trở thành một diễn viên.

他们的表演很精彩。

tā men de biǎo yǎn hěn jīng cǎi

Buổi biểu diễn của họ rất tuyệt vời.

他在台上做演讲。

tā zài tái shàng zuò yǎn jiǎng

Anh ấy đang diễn thuyết trên sân khấu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yǎn 14
12
12
zhā 12
Luyện tập thứ tự nét cho 演 - yǎn

Luyện viết 演 (yǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 演 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 演

Chữ 演 gồm bộ thủy 氵 (nước) và phần 寅. Bộ thủy gợi ý về dòng chảy, sự lan tỏa, còn 寅 vốn có nghĩa là 'dần dần, tiến triển'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trình bày một cách tuần tự, lan tỏa như nước', từ đó phát triển thành nghĩa diễn tả, biểu diễn.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 14 nét khác