按 (àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ấn, đè, bấm, theo". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 按照 (àn zhào), 按时 (àn shí), 按电梯 (àn diàn tī).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 按 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 按 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 按 (àn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
按 có nghĩa là Ấn, đè, bấm, theo.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 按 thuộc mức trung cấp.
按 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 安 (an) bên phải. 安 có nghĩa là yên ổn, tĩnh tại. Ghép lại, 按 mang ý nghĩa dùng tay đè xuống để giữ yên, làm cho vật đứng yên. Hình ảnh ban đầu là bàn tay đặt lên vật gì đó để giữ cố định.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) đè lên một chiếc mũ (安) để giữ nó khỏi bay đi trong gió – đó là hành động ấn, đè.
请按照要求去做。
qǐng àn zhào yāo qiú qù zuò
Hãy làm theo yêu cầu.
请按时吃药。
qǐng àn shí chī yào
Hãy uống thuốc đúng giờ.
我帮你按电梯。
wǒ bāng nǐ àn diàn tī
Tôi bấm thang máy giúp bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 按 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 按 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 安 (an - yên ổn) bên phải. Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 安 mang ý nghĩa làm cho yên, giữ cố định. Khi kết hợp, 按 có nghĩa là dùng tay đè xuống để giữ vật gì đó yên vị, từ đó phát triển thành nghĩa bấm, ấn, hoặc dựa theo.