握 (wò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cầm, nắm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 握手 (wò shǒu), 掌握 (zhǎng wò), 握住 (wò zhù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 握 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 握 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 握 (wò) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
握 có nghĩa là Cầm, nắm.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 握 thuộc mức trung cấp.
握 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 屋 (wū, nhà) bên phải. 屋 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: tay cầm nắm vật gì đó như giữ chặt mái nhà. Hình ảnh ban đầu là bàn tay nắm giữ, bao bọc một vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nắm chặt mái nhà (屋) để không bị gió thổi bay – đó là động tác '握' (nắm).
他们友好地握手。
tā men yǒu hǎo dì wò shǒu
Họ bắt tay nhau một cách thân thiện.
我掌握了新单词。
wǒ zhǎng wò le xīn dān cí
Tôi đã nắm vững các từ mới.
请握住我的手。
qǐng wò zhù wǒ de shǒu
Hãy nắm lấy tay tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 握 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
握 gồm bộ 扌 (thủ, tay) và 屋 (ốc, nhà). Bộ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 屋 cung cấp âm đọc và hình ảnh một vật cần được giữ chặt. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng tay nắm giữ, bao bọc một vật như giữ nhà cửa.