并 (bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Và, đồng thời, hoàn toàn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 干, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 并且 (bìng qiě), 并不 (bìng bù), 合并 (hé bìng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 并 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 并 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 并 (bìng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 干 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
并 có nghĩa là Và, đồng thời, hoàn toàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 并 thuộc mức trung cấp.
并 (bìng) ban đầu là hình ảnh hai người đứng cạnh nhau, thể hiện sự song song hoặc liên kết. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'và, đồng thời' trong tiếng Trung hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đứng sát vai nhau, cùng nhìn về một hướng – đó là '并', nghĩa là cùng nhau, song song.
他很聪明并且很努力。
tā hěn cōng míng bìng qiě hěn nǔ lì
Anh ấy rất thông minh và rất nỗ lực.
我并不认识那个人。
wǒ bìng bù rèn shí nà ge rén
Tôi không hề quen biết người đó.
这两个班合并在一起了。
zhè liǎng gè bān hé bìng zài yì qǐ le
Hai lớp này đã được gộp lại làm một.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 并 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 并 gồm có bộ 干 (cán, làm) và hai nét ngang ở trên, tượng trưng cho hai vật hoặc người đứng cạnh nhau. Điều này phản ánh ý nghĩa 'kết hợp, song song' hoặc 'và' khi dùng làm liên từ.