领 (lǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ áo, dẫn dắt, lĩnh nhận". Nó có 11 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 领导 (lǐng dǎo), 领带 (lǐng dài), 本领 (běn lǐng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 领 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 领 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 领 (lǐng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
领 có nghĩa là cổ áo, dẫn dắt, lĩnh nhận.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 领 thuộc mức trung cấp.
Chữ 领 (lǐng) gồm bộ 令 (lìng, mệnh lệnh) bên trái và bộ 页 (yè, trang sách) bên phải. Bộ 页 vốn là hình ảnh cái đầu người, kết hợp với 令 gợi ý về việc ra lệnh, dẫn dắt từ phía đầu. Nghĩa gốc là phần cổ áo nơi người ta đeo trang sức hoặc cài trâm, sau đó mở rộng thành dẫn dắt, lĩnh nhận.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lãnh đạo đang đứng trên bục, tay cầm cuốn sách (页) và hô to mệnh lệnh (令), chiếc cổ áo của ông ta phất phơ trong gió như lá cờ.
他是我们的领导。
tā shì wǒ men de lǐng dǎo
Anh ấy là lãnh đạo của chúng tôi.
他今天系了红领带。
tā jīn tiān xì le hóng lǐng dài
Hôm nay anh ấy thắt cà vạt màu đỏ.
他有很多本领。
tā yǒu hěn duō běn lǐng
Anh ấy có rất nhiều bản lĩnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 领 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 领 gồm bên trái là 令 (lệnh) và bên phải là 页 (trang). 令 mang âm đọc và gợi ý nghĩa ra lệnh, dẫn dắt. 页 là hình đầu người, tượng trưng cho phần đầu hoặc cổ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cổ áo' - nơi gần đầu, và sau đó mở rộng thành 'dẫn dắt' (vì người lãnh đạo thường ở vị trí đầu).