识 (shí/zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết, nhận thức, kiến thức". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 识别 (shí bié), 认识 (rèn shí), 博闻强识 (bó wén qiáng zhì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 识 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 识 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 识 (shí/zhì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
识 có nghĩa là biết, nhận thức, kiến thức.
Đây là chữ đa âm, các đọc: shí, zhì.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 识 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
识 (shí) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 只 (zhǐ, chỉ) bên phải. Chữ 只 vốn là hình con chim với một chân, nhưng trong 识 nó đóng vai trò là phần âm (chỉ cách phát âm). Ý nghĩa gốc của 识 là 'biết, nhận ra' qua lời nói, vì khi ta nói ra điều gì đó, ta thể hiện sự hiểu biết của mình. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'kiến thức' và 'ghi nhớ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) và chỉ tay vào một con chim chỉ có một chân (只) để hỏi: 'Bạn có biết con chim này không?' – hành động chỉ và nói giúp bạn nhớ 识 nghĩa là 'biết'.
系统可以自动识别用户的指纹。
xì tǒng kě yǐ zì dòng shí bié yòng hù de zhǐ wén
Hệ thống có thể tự động nhận diện dấu vân tay của người dùng.
很高兴能在这里认识这么多新朋友。
hěn gāo xìng néng zài zhè lǐ rèn shí zhè me duō xīn péng yǒu
Rất vui được làm quen với nhiều người bạn mới ở đây.
王教授博闻强识,对历史典故了如指掌。
wáng jiào shòu bó wén qiáng zhì duì lì shǐ diǎn gù liǎo rú zhǐ zhǎng
Giáo sư Vương học rộng tài cao, am hiểu tường tận các điển tích lịch sử.
景区的路线标识非常清晰,不容易迷路。
jǐng qū de lù xiàn biāo shí fēi cháng qīng xī bù róng yì mí lù
Biển chỉ dẫn lộ trình trong khu du lịch rất rõ ràng, không dễ bị lạc đường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 识 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 识 gồm bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói và 只 (chỉ) làm phần âm. Bộ 讠 gợi ý liên quan đến việc diễn đạt, giao tiếp. Khi bạn 'biết' điều gì, bạn có thể nói ra, vì vậy bộ 讠 kết nối với ý nghĩa 'nhận thức'. Phần 只 chỉ giúp phát âm 'shí', không mang nghĩa riêng.