博 (bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "rộng lớn, uyên bác". Nó có 12 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 博士 (bó shì), 博物馆 (bó wù guǎn), 微博 (wēi bó).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 博 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 博 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 博 (bó) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 十 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
博 có nghĩa là rộng lớn, uyên bác.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 博 thuộc mức trung cấp.
Chữ 博 gồm bộ 十 (thập, mười) ở trên và bộ 尃 (phu) ở dưới. Bộ 尃 vốn là hình ảnh một bàn tay cầm cây cờ hoặc cây gậy, tượng trưng cho sự truyền bá, lan tỏa. Kết hợp lại, 博 mang ý nghĩa 'rộng lớn, bao trùm nhiều thứ', như kiến thức rộng hay sự hiểu biết sâu rộng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có kiến thức rộng như biển, tay cầm lá cờ (bộ 尃) đứng trên đỉnh núi (bộ 十), vẫy cờ truyền bá hiểu biết đến mọi nơi.
他是一名博士。
tā shì yī míng bó shì
Anh ấy là một tiến sĩ.
我们去博物馆吧。
wǒ men qù bó wù guǎn ba
Chúng ta đi bảo tàng nhé.
我经常看微博。
wǒ jīng cháng kàn wēi bó
Tôi thường xuyên xem Weibo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 博 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 博 gồm bộ 十 (thập) ở trên và bộ 尃 (phu) ở dưới. Bộ 十 tượng trưng cho sự đầy đủ, trọn vẹn, còn bộ 尃 mang ý nghĩa truyền bá, lan tỏa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'rộng lớn, bao quát nhiều lĩnh vực', giống như kiến thức uyên bác của một học giả.