闻 (wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghe, ngửi, nổi tiếng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 新闻 (xīn wén), 闻味 (wén wèi), 听闻 (tīng wén).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闻 (wén) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闻 có nghĩa là Nghe, ngửi, nổi tiếng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 闻 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
闻 là chữ hội ý, kết hợp bộ 门 (cửa) và chữ 耳 (tai). Hình ảnh ban đầu là một cái tai đặt ngay cạnh cửa, biểu thị việc lắng nghe âm thanh từ bên ngoài truyền vào. Theo thời gian, chữ này mở rộng nghĩa thành 'nghe' và 'ngửi' (vì ngửi cũng là một cách tiếp nhận thông tin), rồi thêm nghĩa 'nổi tiếng' (vì tiếng tăm được nghe thấy).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng ghé tai vào cánh cửa (门) để nghe lén, và chiếc tai (耳) của bạn to đến mức lấp cả khe cửa - đó là chữ 闻.
我在看新闻。
wǒ zài kàn xīn wén
Tôi đang xem tin tức.
你可以先靠近闻味,看看这束百合花香不香。
nǐ kě yǐ xiān kào jìn wén wèi , kàn kàn zhè shù bǎi hé huā xiāng bù xiāng 。
Bạn có thể lại gần ngửi thử xem bó hoa bách hợp này có thơm không.
我听闻了这件事。
wǒ tīng wén le zhè jiàn shì
Tôi đã nghe nói về chuyện này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闻 gồm bộ 门 (môn, nghĩa là cửa) bao bên ngoài và chữ 耳 (nhĩ, nghĩa là tai) nằm bên trong. Sự kết hợp này gợi tả hành động ghé tai vào cửa để nghe ngóng, từ đó mang nghĩa 'nghe'. Khi ngửi, ta cũng dùng giác quan để nhận biết, nên nghĩa mở rộng thành 'ngửi'. Còn nghĩa 'nổi tiếng' xuất phát từ việc tiếng tăm được nhiều người nghe đến.