讦 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tố cáo, vạch trần". Nó có 5 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 攻讦 (gōng jié), 讦发 (jié fā), 讦私 (jié sī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讦 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 讦 (jié) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
讦 có nghĩa là Tố cáo, vạch trần.
讦 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và phần 干 (gan, làm) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả hành động dùng lời nói để vạch trần, tố cáo ai đó, thường là những việc xấu hoặc sai trái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước đám đông, dùng tay chỉ thẳng vào kẻ xấu (hình ảnh 干 như cánh tay chỉ trỏ) và lớn tiếng nói (讠) để vạch trần tội lỗi của họ.
他们互相攻讦。
tā men hù xiāng gōng jié
Họ công kích và nói xấu lẫn nhau.
他讦发了那个人的秘密。
tā jié fā le nà ge rén de mì mì
Anh ấy đã tố cáo bí mật của người đó.
讦私是不礼貌的。
jié sī shì bù lǐ mào de
Vạch trần chuyện riêng tư là bất lịch sự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 讦 gồm bộ 讠 (ngôn) tượng trưng cho lời nói, và 干 (can) vừa là thành phần âm đọc vừa gợi hình ảnh một cây gậy hoặc hành động chỉ trỏ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa dùng lời nói để công kích, vạch trần, phù hợp với nghĩa 'tố cáo'.