Hanzi Writer

Cách viết 计 (jì) — ý nghĩa “Kế hoạch / Tính toán”

Cấp độ HSK 2 4 nét Bộ thủ: 讠

计 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kế hoạch / Tính toán". Nó có 4 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 计划 (jì huà), 计算 (jì suàn), 设计 (shè jì).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 计 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 计 - jì

Luyện viết 计 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 计 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jì) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kế hoạch / Tính toán.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjì (ji)
Ý nghĩaKế hoạch / Tính toán
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó1.9/5

Chữ 计 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 十 (thập, mười) bên phải. Bộ 讠 thể hiện ý nghĩa liên quan đến lời nói, suy nghĩ; còn 十 tượng trưng cho sự đầy đủ, hoàn chỉnh. Ghép lại, 计 mang ý nghĩa tính toán, kế hoạch dựa trên sự suy xét kỹ lưỡng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đếm mười ngón tay (十) và vừa nói (讠) ra kế hoạch của mình: 'Tôi tính toán xong rồi!'

jì huà
Kế hoạch
jì suàn
Tính toán
shè jì
thiết kế

我有一个旅游计划。

wǒ yǒu yí gè lǚ yóu jì huà

Tôi có một kế hoạch du lịch.

他在计算这道数学题。

tā zài jì suàn zhè dào shù xué tí

Anh ấy đang giải bài toán này.

她设计了一件新衣服。

tā shè jì le yī jiàn xīn yī fú

Cô ấy đã thiết kế một bộ quần áo mới.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 4
dìng 4
4
rèn 4
Luyện tập thứ tự nét cho 计 - jì

Luyện viết 计 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 计 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 计

Chữ 计 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 十 (mười). Bộ 讠 cho thấy hành động liên quan đến lời nói, suy nghĩ, còn 十 tượng trưng cho sự đầy đủ, hoàn chỉnh. Sự kết hợp này gợi ý việc tính toán, lên kế hoạch một cách cẩn thận, đầy đủ.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 4 nét khác