让 (ràng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhường, để cho, cho phép". Nó có 5 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 让座 (ràng zuò), 让步 (ràng bù), 让开 (ràng kāi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 让 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 让 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 让 (ràng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
让 có nghĩa là Nhường, để cho, cho phép.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 让 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
让 (ràng) là sự kết hợp của bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 上 (shàng, trên). Ban đầu, nó mang nghĩa là 'lời nói nhường nhịn', thể hiện việc dùng lời lẽ để nhường bước cho người khác. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'nhường, để cho, cho phép'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói (讠) và giơ tay ra hiệu 'mời lên trên' (上), như thể đang nhường đường cho người khác đi trước.
请给老人让座。
qǐng gěi lǎo rén ràng zuò
Hãy nhường chỗ cho người già.
他最后做出了让步。
tā zuì hòu zuò chū le ràng bù
Cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ.
请让开一下。
qǐng ràng kāi yī xià
Vui lòng tránh ra một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 让 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 让 gồm bộ 讠 (nói) bên trái và chữ 上 (trên) bên phải. Bộ 讠 cho thấy hành động liên quan đến lời nói, còn 上 gợi ý việc nhường vị trí cao hơn hoặc đi trước. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhường' - dùng lời nói hoặc hành động để nhường cho người khác.