讣 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Báo tang". Nó có 4 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 讣告 (fù gào), 讣闻 (fù wén), 讣文 (fù wén).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讣 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 讣 (fù) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
讣 có nghĩa là Báo tang.
Chữ 讣 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 卜 (bói) bên phải. Ban đầu, 讣 có nghĩa là 'báo tin qua lời nói', sau này chuyên dùng để chỉ việc báo tin buồn (tang lễ). Hình dạng kết hợp giữa 'lời nói' và 'bói toán' gợi ý việc truyền đạt thông tin quan trọng, trang trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: 'Nói' (讠) với 'quẻ bói' (卜) để báo tin buồn – giống như người xưa dùng bói toán để biết trước điềm lành dữ, còn người thân dùng lời nói để báo tin tang lễ.
报纸上有一则讣告。
bào zhǐ shàng yǒu yī zé fù gào
Trên báo có một bản cáo phó.
我收到了他的讣闻。
wǒ shōu dào le tā de fù wén
Tôi đã nhận được cáo phó của ông ấy.
这篇讣文写得很感人。
zhè piān fù wén xiě dé hěn gǎn rén
Bài cáo phó này viết rất cảm động.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 讣 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 卜 (bói). Bộ 讠 thể hiện hành động nói, truyền đạt; chữ 卜 vốn có nghĩa là bói toán, nhưng ở đây nó gợi ý sự việc quan trọng, cần thông báo. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng lời nói để báo tin buồn', tức là cáo phó.