别 (bié/biè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đừng, khác.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 区别 (qū bié), 离别 (lí bié), 别扭 (biè niǔ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 别 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 别 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 别 (bié/biè) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
别 có nghĩa là Đừng, khác..
Đây là chữ đa âm, các đọc: bié, biè.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 别 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 别 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần 另 (lìng) bên trái. 另 có nghĩa là 'khác', kết hợp với dao tượng trưng cho việc tách rời, chia cắt. Ý nghĩa gốc là dùng dao để tách rời, từ đó nghĩa là 'khác biệt' hoặc 'chia tay'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng một con dao (刂) để cắt rời một vật gì đó ra khỏi đám đông, tạo ra sự khác biệt (另) — đó chính là 'bié'.
这两个词在用法上存在细微的区别。
zhè liǎng gè cí zài yòng fǎ shàng cún zài xì wēi de qū bié
Hai từ này có sự khác biệt nhỏ về cách dùng.
离别的时刻总是让人感到难分难舍。
lí bié de shí kè zǒng shì ràng rén gǎn dào nán fēn nán shě 。
Khoảnh khắc chia ly luôn khiến người ta cảm thấy quyến luyến không rời.
他今天心情不好,说话总是很别扭。
tā jīn tiān xīn qíng bù hǎo shuō huà zǒng shì hěn biè niǔ
Hôm nay tâm trạng anh ấy không tốt, nói năng cứ khó nghe.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 别 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 别 gồm phần 另 (lìng) bên trái và bộ 刂 (dao) bên phải. 另 có nghĩa là 'khác', còn 刂 chỉ hành động dùng dao. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng dao để tách rời, tạo ra sự khác biệt hoặc chia ly.