讪 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhạo báng, ngượng ngùng". Nó có 5 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搭讪 (dā shàn), 讪笑 (shàn xiào), 讪讪 (shàn shàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讪 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 讪 (shàn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
讪 có nghĩa là Nhạo báng, ngượng ngùng.
讪 (shàn) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 山 (shān, núi) bên phải. Ban đầu, nó mang nghĩa 'nói xấu sau lưng, chê bai' như núi che giấu lời nói. Dần dần, nghĩa chuyển thành 'ngượng ngùng, xấu hổ' khi bị chê cười.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước núi (山) và nói (讠) những lời chê bai, nhưng khi bị phát hiện thì ngượng đỏ mặt.
他想和那个女孩搭讪。
tā xiǎng hé nà ge nǚ hái dā shàn
Anh ấy muốn bắt chuyện với cô gái đó.
他讪笑着走开了。
tā shàn xiào zhe zǒu kāi le
Anh ấy cười gượng gạo rồi bỏ đi.
他讪讪地低下了头。
tā shàn shàn dì dī xià le tóu
Anh ấy ngượng ngùng cúi đầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 讪 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ, lời nói) và chữ 山 (núi). Sự kết hợp này gợi ý rằng lời nói bị che giấu như núi, tức là nói xấu sau lưng. Theo thời gian, nghĩa chuyển sang trạng thái ngượng ngùng khi bị lộ ra.