讥 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chế giễu". Nó có 4 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 讥笑 (jī xiào), 讥讽 (jī fěng), 讥评 (jī píng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讥 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 讥 (jī) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
讥 có nghĩa là Chế giễu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 讥 thuộc mức trung cấp.
讥 (jī) có bộ 讠 (ngôn) đứng trước, biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói. Phần còn lại là 几 (jī) vừa chỉ âm đọc vừa gợi hình ảnh 'bàn nhỏ' hoặc 'ghế', ngụ ý lời nói ngồi lê đôi mách, chê bai người khác. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chế giễu, mỉa mai' bằng lời nói.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi trên chiếc ghế nhỏ (几), buôn chuyện và chê bai người khác bằng lời nói (讠) - đó là hành động '讥' (chế giễu).
不要讥笑别人的错误。
bú yào jī xiào bié rén de cuò wù
Đừng chế nhạo lỗi lầm của người khác.
他的话里带着讥讽。
tā de huà lǐ dài zhe jī fěng
Trong lời nói của anh ấy mang vẻ mỉa mai.
他总是讥评别人。
tā zǒng shì jī píng bié rén
Anh ấy luôn mỉa mai người khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
讥 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và 几 (jī, cái ghế/bàn). Bộ 讠 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, còn 几 vừa cung cấp âm đọc 'jī' vừa gợi hình ảnh ngồi lê đôi mách, tán gẫu để chê bai. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng lời nói để chế giễu, mỉa mai'.