讧 (hòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nội loạn, xung đột nội bộ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 内讧 (nèi hòng), 讧乱 (hòng luàn), 讧争 (hòng zhēng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讧 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 讧 (hòng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
讧 có nghĩa là Nội loạn, xung đột nội bộ.
讧 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 工 (gōng) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả sự tranh cãi, xung đột bằng lời nói dẫn đến nội loạn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người công nhân (工) đang cãi nhau ầm ĩ (讠) ngay trong nhà máy, gây ra một cuộc nội chiến nhỏ.
那个公司发生了内讧。
nà ge gōng sī fā shēng le nèi hòng
Công ty đó đã xảy ra lục đục nội bộ.
战争引起了讧乱。
zhàn zhēng yǐn qǐ le hòng luàn
Chiến tranh đã gây ra nội loạn.
内部讧争很严重。
nèi bù hòng zhēng hěn yán zhòng
Tranh chấp nội bộ rất nghiêm trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
讧 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) ở bên trái và chữ 工 (công) ở bên phải. Bộ 讠 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, còn 工 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý về việc dùng lời nói gây ra xung đột.