订 (dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đặt (hàng, chỗ) / Đính (hôn)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 订票 (dìng piào), 订饭 (dìng fàn), 订位 (dìng wèi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 订 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 订 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 订 (dìng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
订 có nghĩa là Đặt (hàng, chỗ) / Đính (hôn).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 订 thuộc mức trung cấp.
订 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 丁 (đinh) bên phải. 讠 là dạng rút gọn của 言 (lời nói), còn 丁 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'cố định'. Ghép lại, 订 mang ý 'dùng lời nói để cố định một thỏa thuận', như đặt mua hay đính ước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng một cây đinh (丁) đóng chặt tờ giấy ghi lời hứa (讠) lên bàn – đó là hành động 'đặt' (订) một cách chắc chắn.
我已经在手机上操作好了,不用去现场订票。
wǒ yǐ jīng zài shǒu jī shàng cāo zuò hǎo le , bù yòng qù xiàn chǎng dìng piào 。
Tôi đã thao tác xong trên điện thoại rồi, không cần phải đến tận nơi đặt vé.
我们中午订饭吃吧。
wǒ men zhōng wǔ dìng fàn chī ba
Trưa nay chúng ta đặt cơm ăn đi.
你去餐厅订位了吗?
nǐ qù cān tīng dìng wèi le ma
Bạn đã đặt bàn ở nhà hàng chưa?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 订 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 订 gồm bộ 讠 (nói) và 丁 (đinh). Bộ 讠 cho biết liên quan đến ngôn ngữ, lời nói; còn 丁 vừa là âm đọc vừa gợi ý sự cố định, chắc chắn. Kết hợp lại, 订 có nghĩa là dùng lời nói để ràng buộc, cam kết một việc gì đó, như đặt hàng hay đính hôn.