强 (jiàng/qiáng/qiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạnh, mạnh mẽ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 强大 (qiáng dà), 强烈 (qiáng liè), 勉强 (miǎn qiǎng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 强 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 强 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 强 (jiàng/qiáng/qiǎng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
强 có nghĩa là Mạnh, mạnh mẽ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiàng, qiáng, qiǎng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 强 thuộc mức trung cấp.
强 ban đầu là hình ảnh một con bọ cạp (chữ giản thể của 弘) với cái đuôi cong và hai càng giơ lên, tượng trưng cho sức mạnh. Theo thời gian, bộ 弓 (cung) được thêm vào để nhấn mạnh khả năng bắn cung mạnh mẽ, tạo nên chữ 强 với nghĩa là mạnh mẽ, cường tráng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung thủ đang kéo căng cây cung, cơ bắp cuồn cuộn, bắn một mũi tên xuyên qua tấm khiên (口) và chạm vào dấu chấm (丶) trên đỉnh, thể hiện sức mạnh vượt trội.
中国正变得日益强大和繁荣。
zhōng guó zhèng biàn dé rì yì qiáng dà hé fán róng
Trung Quốc đang trở nên ngày càng hùng mạnh và phồn vinh.
这种化学品散发出一种强烈的气味。
zhè zhǒng huà xué pǐn sàn fà chū yī zhǒng qiáng liè de qì wèi
Loại hóa chất này tỏa ra một mùi rất mạnh.
既然他不想参加,就不要勉强他了。
jì rán tā bù xiǎng cān jiā jiù bú yào miǎn qiǎng tā le
Đã là anh ấy không muốn tham gia thì đừng ép buộc anh ấy nữa.
我们不能强迫别人接受自己的观点。
wǒ men bù néng qiǎng pò bié rén jiē shòu zì jǐ de guān diǎn
Chúng ta không thể ép buộc người khác chấp nhận quan điểm của mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 强 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 强 gồm bộ 弓 (cung) bên trái và phần bên phải là 虽 (tuy) nhưng đã giản lược. Bộ 弓 tượng trưng cho cung tên, vũ khí mạnh mẽ thời xưa. Phần còn lại vốn là hình ảnh con bọ cạp, biểu thị sự hung dữ và sức mạnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mạnh mẽ' như một vũ khí lợi hại.