Hanzi Writer

Cách viết 认 (rèn) — ý nghĩa “Nhận, nhận biết”

rèn Cấp độ HSK 1 4 nét Bộ thủ: 讠

认 (rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhận, nhận biết". Nó có 4 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 认识 (rèn shí), 认真 (rèn zhēn), 认为 (rèn wéi).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 认 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 认 - rèn

Luyện viết 认 (rèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 认 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rèn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhận, nhận biết.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinrèn (ren)
Ý nghĩaNhận, nhận biết
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó1.9/5

Chữ 认 (rèn) kết hợp bộ 讠 (ngôn - lời nói) và chữ 人 (rén - người). Bộ 讠 gợi ý về lời nói hoặc giao tiếp, còn 人 biểu thị con người. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'nhận biết' qua lời nói hoặc giao tiếp với người khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang nói chuyện (讠) với bạn, và bạn gật đầu 'nhận biết' họ.

rèn shí
Quen biết, nhận thức
rèn zhēn
Nghiêm túc, chăm chỉ
rèn wéi
Cho rằng, nghĩ rằng

我认识那个新同学。

wǒ rèn shí nà ge xīn tóng xué

Tôi quen bạn học mới đó.

他学习非常认真。

tā xué xí fēi cháng rèn zhēn

Anh ấy học tập vô cùng nghiêm túc.

我认为这个主意很好。

wǒ rèn wéi zhè ge zhǔ yì hěn hǎo

Tôi nghĩ ý tưởng này rất hay.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) rèn 4
4
dìng 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 认 - rèn

Luyện viết 认 (rèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 认 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 认

Chữ 认 gồm bộ 讠 (ngôn) bên trái và chữ 人 (nhân) bên phải. Bộ 讠 tượng trưng cho lời nói, còn 人 là con người. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa 'nhận biết qua lời nói', tức là khi giao tiếp, ta nhận ra ai đó. Ví dụ, khi gặp người quen, ta nói 'tôi nhận ra bạn' - đó là 认.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 4 nét khác