扢 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chùi / Cọ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扢扎 (gǔ zhā), 扢打 (gǔ dǎ), 扢弄 (gǔ nòng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扢 (gǔ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扢 có nghĩa là Chùi / Cọ.
扢 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) và phần bên phải là 乞 (qǐ, xin/khất). 乞 vốn là hình ảnh một người đang cúi mình xin xỏ, kết hợp với tay tạo nên ý nghĩa 'dùng tay cọ xát, chà sát' như hành động chà tay khi xin. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'cọ rửa' hoặc 'vùng vẫy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi xuống xin ăn, dùng tay (扌) cọ xát mặt đất (乞) để xin lộc, tạo ra âm thanh 'rột rột' – đó là 扢.
她在扢扎头发。
tā zài gǔ zhā tóu fà
Cô ấy đang buộc tóc.
扢打一下衣服。
gǔ dǎ yī xià yī fú
Phủi bụi quần áo một chút.
别乱扢弄东西。
bié luàn gǔ nòng dōng xī
Đừng nghịch ngợm đồ đạc lung tung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扢 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 乞 (xin). Tay tượng trưng cho hành động, còn 乞 mang ý nghĩa cúi mình, xin xỏ. Sự kết hợp này gợi ra việc dùng tay cọ xát, chà sát, như khi ta cúi xuống chà tay trên mặt đất. Vì vậy, nghĩa gốc là 'cọ rửa', sau đó mở rộng thành 'vùng vẫy' hay 'đùa nghịch'.