了 (le/liǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rồi, xong, hiểu". Nó có 2 nét, bộ thủ là 亅, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 了不起 (liǎo bù qǐ), 了解 (liǎo jiě), 走了 (zǒu le).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 了 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 了 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 了 (le/liǎo) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
了 có nghĩa là Rồi, xong, hiểu.
Đây là chữ đa âm, các đọc: le, liǎo.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 了 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 了 (le) có nguồn gốc từ hình ảnh một đứa trẻ đang ngồi, với nét cong ở trên tượng trưng cho đầu và thân, nét móc ở dưới tượng trưng cho chân. Ban đầu nó có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'kết thúc', và theo thời gian, nó được dùng như một trợ từ ngữ pháp để chỉ sự hoàn thành của hành động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ ngồi xuống (nét cong) và duỗi chân ra (nét móc) sau khi chơi xong, biểu thị 'đã xong'.
他年纪轻轻就取得这样的成实在了不起。
tā nián jì qīng qīng jiù qǔ dé zhè yàng de chéng shí zài liǎo bù qǐ
Anh ấy còn trẻ mà đã đạt được thành tựu như vậy thật là phi thường.
在做决定之前,我们需要深入了解情况。
zài zuò jué dìng zhī qián wǒ men xū yào shēn rù liǎo jiě qíng kuàng
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần tìm hiểu kỹ tình hình.
客人们已经走了,屋子里安静了下来。
kè rén men yǐ jīng zǒu le wū zi lǐ ān jìng le xià lái
Khách đã đi hết rồi, trong phòng trở nên yên tĩnh.
等你的感冒完全好了,我们再去郊游。
děng nǐ de gǎn mào wán quán hǎo le , wǒ men zài qù jiāo yóu 。
Đợi khi bạn khỏi hẳn cảm cúm, chúng ta sẽ đi dã ngoại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 了 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 了 gồm hai nét: nét ngang cong (横撇) và nét móc (弯钩). Nét cong tượng trưng cho đầu và thân của một đứa trẻ, nét móc tượng trưng cho chân. Hình ảnh này gợi lên sự hoàn thành một hành động, như khi đứa trẻ ngồi xuống sau khi chơi. Vì vậy, chữ 了 mang ý nghĩa 'xong', 'rồi'.