托 (tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nâng / Nhờ vả". Nó có 6 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 托盘 (tuō pán), 拜托 (bài tuō), 托运 (tuō yùn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 托 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 托 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 托 (tuō) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
托 có nghĩa là Nâng / Nhờ vả.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 托 thuộc mức trung cấp.
托 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 乇 (biểu thị âm đọc, gợi hình ảnh một vật được nâng đỡ). Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng tay nâng đỡ một vật gì đó, sau đó mở rộng nghĩa thành 'nhờ vả' hoặc 'gửi gắm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nâng một cái khay (乇) lên để phục vụ khách, từ đó nhớ nghĩa 'nâng' và 'nhờ vả'.
服务员拿着托盘。
fú wù yuán ná zhe tuō pán
Nhân viên phục vụ đang cầm khay.
这件事拜托你了。
zhè jiàn shì bài tuō nǐ le
Việc này nhờ cả vào bạn đấy.
我需要托运行李。
wǒ xū yào tuō yùn xíng lǐ
Tôi cần ký gửi hành lý.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 托 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 托 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và chữ 乇 ở bên phải. Bộ thủ 扌 chỉ hành động bằng tay, còn 乇 gợi ý âm đọc và hình ảnh nâng đỡ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay nâng đỡ' và mở rộng thành 'nhờ vả'.