扔 (rēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ném / Vứt". Nó có 5 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扔掉 (rēng diào), 扔球 (rēng qiú), 乱扔 (luàn rēng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 扔 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扔 (rēng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扔 có nghĩa là Ném / Vứt.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 扔 thuộc mức trung cấp.
扔 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌(tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần 乃(nǎi) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả bàn tay đang ném một vật đi xa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bàn tay (扌) cầm một vật và ném mạnh về phía trước, vật đó bay vút đi như chữ 乃 đang nghiêng ngả.
请把垃圾扔掉。
qǐng bǎ lā jī rēng diào
Vui lòng vứt rác đi.
我们在公园扔球。
wǒ men zài gōng yuán rēng qiú
Chúng tôi ném bóng trong công viên.
不要乱扔东西。
bú yào luàn rēng dōng xī
Đừng vứt đồ bừa bãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扔 gồm bộ thủ 扌(tay) và phần 乃(nǎi). Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 乃 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ném' hoặc 'vứt', vì hành động ném luôn dùng tay.