断 (duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đứt, gãy, cắt đứt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 斤, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 断了 (duàn le), 不断 (bù duàn), 判断 (pàn duàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 断 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 断 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 断 (duàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 斤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
断 có nghĩa là Đứt, gãy, cắt đứt.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 断 thuộc mức trung cấp.
断 (duàn) ban đầu là hình ảnh dùng rìu (斤) chặt đứt sợi chỉ hoặc dây thừng. Phần bên trái là hình tượng của sợi chỉ bị cắt, còn bên phải là cái rìu, thể hiện hành động cắt đứt. Theo thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa cắt đứt vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây thừng (phần trái) đang căng ra, và một lưỡi rìu sắc bén (phần phải) chém xuống, làm đứt phăng sợi dây thành hai mảnh.
绳子断了。
shéng zi duàn le
Sợi dây bị đứt rồi.
他不断地学习。
tā bù duàn dì xué xí
Anh ấy không ngừng học tập.
请做出判断。
qǐng zuò chū pàn duàn
Xin hãy đưa ra phán đoán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 断 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 断 gồm hai phần: bên trái là hình ảnh của sợi chỉ hoặc dây thừng (thực chất là dạng biến thể của chữ 㡭), bên phải là bộ 斤 (cái rìu). Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng rìu chặt đứt sợi dây, tạo nên ý nghĩa cắt đứt, làm gãy. Đây là một chữ hội ý, nghĩa là ghép các bộ phận có nghĩa để tạo thành nghĩa mới.