扎 (zā/zhā/zhá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đâm / Châm / Buộc". Nó có 4 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 扎针 (zhā zhēn), 驻扎 (zhù zhā), 挣扎 (zhēng zhá).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 扎 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扎 (zā/zhā/zhá) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扎 có nghĩa là Đâm / Châm / Buộc.
Đây là chữ đa âm, các đọc: zā, zhā, zhá.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 扎 thuộc mức trung cấp.
扎 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 乚 (móc câu) bên phải. Ban đầu, 扎 mô tả hành động dùng tay cầm vật nhọn (như gai hoặc kim) đâm vào vật khác. Hình ảnh này thể hiện rõ ý nghĩa 'đâm, châm, buộc' qua sự kết hợp giữa tay và một nét cong tượng trưng cho vật nhọn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một cây kim nhọn (乚) đâm vào quả bóng bay, khiến nó 'xì' hơi và xẹp xuống — đó là động tác '扎' (đâm).
护士正在给病人扎针,动作非常轻柔。
hù shì zhèng zài gěi bìng rén zhā zhēn dòng zuò fēi cháng qīng róu
Y tá đang tiêm cho bệnh nhân, động tác rất nhẹ nhàng.
边防战士长期驻扎在艰苦的高原地区。
biān fáng zhàn shì cháng qī zhù zhā zài jiān kǔ de gāo yuán dì qū
Các chiến sĩ biên phòng đóng quân lâu dài tại các vùng cao nguyên gian khổ.
被网住的小鱼在泥滩上拼命挣扎。
bèi wǎng zhù de xiǎo yú zài ní tān shàng pīn mìng zhēng zhá
Những con cá nhỏ bị mắc lưới đang vùng vẫy kịch liệt trên bãi bùn.
他买了一扎新鲜的玫瑰花送给母亲。
tā mǎi le yī zā xīn xiān de méi guī huā sòng gěi mǔ qīn
Anh ấy mua một bó hoa hồng tươi để tặng mẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扎 gồm bộ 扌 (tay) và nét 乚 (móc). Bộ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn nét 乚 tượng trưng cho vật nhọn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là 'dùng tay cầm vật nhọn đâm vào'. Khi mở rộng, nó còn mang nghĩa 'buộc chặt' vì hành động buộc cũng dùng tay và tạo ra sự gắn kết.