Hanzi Writer

Cách viết 腾 (teng/téng) — ý nghĩa “Nhảy vọt, dọn trống”

teng/téng Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: ⺼

腾 (teng/téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhảy vọt, dọn trống". Nó có 13 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沸腾 (fèi téng), 腾出 (téng chū), 折腾 (zhē teng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 腾 - teng/téng

Luyện viết 腾 (teng/téng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (teng/téng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhảy vọt, dọn trống.

Đây là chữ đa âm, các đọc: teng, téng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinteng / téng
Ý nghĩaNhảy vọt, dọn trống
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.9/5

腾 (téng) là chữ hình thanh, gồm bộ ⺼ (thịt) biểu thị ý nghĩa và phần 朕 (zhèn) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 腾 có nghĩa là ngựa phi nước đại, sau này mở rộng thành nhảy vọt, bay lên. Phần bên phải 朕 vốn gợi hình ảnh con thuyền, nhưng trong chữ 腾 nó kết hợp với bộ thịt để tạo nên ý niệm về sự chuyển động mạnh mẽ của cơ thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa đang phi nước đại, bờm bay phần phật, tiếng vó ngựa làm rung chuyển cả mặt đất – đó là 腾, sự nhảy vọt đầy sức mạnh!

fèi téng
Sôi sùng sục
téng chū
Dành ra, dọn ra
zhē teng
Làm đi làm lại, giày vò, xoay xở

水已经沸腾了。

shuǐ yǐ jīng fèi téng le

Nước đã sôi rồi.

腾出一点时间。

téng chū yì diǎn shí jiān

Dành ra một chút thời gian.

别瞎折腾了。

bié xiā zhē teng le

Đừng làm loạn nữa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) teng / téng 13
jiǎo 11
tuō 11
liǎn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 腾 - teng/téng

Luyện viết 腾 (teng/téng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 腾

Chữ 腾 gồm bộ ⺼ (thịt, thường đứng ở bên trái) và phần 朕 (bên phải). Bộ ⺼ gợi ý về cơ thể, còn 朕 cung cấp âm đọc 'zhèn'. Trong chữ này, bộ thịt không trực tiếp tạo nghĩa mà kết hợp với âm để tạo thành chữ hình thanh điển hình. Tuy nhiên, ý nghĩa 'nhảy vọt' lại liên quan đến sự chuyển động của cơ thể, nên bộ thịt góp phần gợi nhớ đến hoạt động thể chất.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ ⺼

Hán tự 13 nét khác