Hanzi Writer

Cách viết 扛 (gāng/káng) — ý nghĩa “Khiêng / Vác”

gāng/káng Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 扌

扛 (gāng/káng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khiêng / Vác". Nó có 6 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扛枪 (káng qiāng), 扛行李 (káng xíng lǐ), 力能扛鼎 (lì néng gāng dǐng).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 扛 - gāng/káng

Luyện viết 扛 (gāng/káng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gāng/káng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khiêng / Vác.

Đây là chữ đa âm, các đọc: gāng, káng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingāng / káng (gang/kang)
Ý nghĩaKhiêng / Vác
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

扛 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần 工 (gōng) vừa biểu thị âm đọc vừa gợi hình ảnh thanh gỗ hoặc vật nặng được vác trên vai. Trong tiếng Hán cổ, 扛 có nghĩa là nâng hoặc vác vật nặng bằng hai tay, thường là vác lên vai.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng tay (扌) nhấc một thanh gỗ (工) lên vai để vác đi, giống như khiêng một vật nặng.

káng qiāng
Vác súng
káng xíng lǐ
Vác hành lý
lì néng gāng dǐng
Sức mạnh cử đỉnh / Sức mạnh phi thường

守卫边疆的战士们常年扛枪巡逻。

shǒu wèi biān jiāng de zhàn shì men cháng nián káng qiāng xún luó

Những người lính bảo vệ biên cương quanh năm vác súng tuần tra.

那个小伙子正热心地帮老人扛行李上楼。

nà ge xiǎo huǒ zi zhèng rè xīn dì bāng lǎo rén káng xíng lǐ shàng lóu

Chàng thanh niên đó đang nhiệt tình giúp cụ già vác hành lý lên lầu.

传说项羽力大无穷,具有力能扛鼎之势。

chuán shuō xiàng yǔ lì dà wú qióng jù yǒu lì néng gāng dǐng zhī shì

Truyền thuyết kể rằng Hạng Vũ sức mạnh vô song, có khí thế nâng được cả đỉnh đồng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gāng / káng 6
zā / zhā / zhá 4
5
bā / pá 5
Luyện tập thứ tự nét cho 扛 - gāng/káng

Luyện viết 扛 (gāng/káng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 扛

Chữ 扛 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 工 (gōng). Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 工 gợi hình ảnh một vật nặng hoặc thanh gỗ. Kết hợp lại, 扛 mang nghĩa dùng tay hoặc vai để khiêng, vác vật gì đó. Đây là chữ hình thanh, phần 工 cũng cho biết âm đọc gần giống 'gāng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 6 nét khác