打 (dá/dǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh / Gọi / Làm". Nó có 5 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 打电话 (dǎ diàn huà), 打球 (dǎ qiú), 打算 (dǎ suàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 打 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 打 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 打 (dá/dǎ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
打 có nghĩa là Đánh / Gọi / Làm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dá, dǎ.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 打 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 打 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 丁 (đinh) bên phải. Ban đầu, 打 có nghĩa là dùng tay đánh vào vật gì đó, như đánh đinh vào tường. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'làm' hoặc 'thực hiện' một hành động nào đó bằng tay, rồi trở thành động từ đa năng trong tiếng Trung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bàn tay (扌) cầm một chiếc đinh (丁) đóng xuống – đó là hành động 'đánh' (打).
我正在给他打电话。
wǒ zhèng zài gěi tā dǎ diàn huà
Tôi đang gọi điện thoại cho anh ấy.
我们下午去打球。
wǒ men xià wǔ qù dǎ qiú
Chiều nay chúng ta đi chơi bóng.
你明天有什么打算?
nǐ míng tiān yǒu shén me dǎ suàn
Ngày mai bạn có dự định gì không?
我买了一打铅笔。
wǒ mǎi le yī dá qiān bǐ
Tôi đã mua một tá bút chì.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 打 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 打 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 丁 (đinh). Bộ tay chỉ hành động dùng tay, còn chữ đinh gợi ý âm đọc và hình ảnh đóng đinh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là dùng tay đánh vào vật gì đó, sau đó mở rộng thành các hành động khác như gọi điện, chơi bóng.