才 (cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tài năng / Vừa mới / Chỉ". Nó có 3 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刚才 (gāng cái), 天才 (tiān cái), 才华 (cái huá).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 才 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 才 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 才 (cái) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
才 có nghĩa là Tài năng / Vừa mới / Chỉ.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 才 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ '才' (cái) nguyên thủy là hình ảnh một mầm cây nhỏ vừa nhú lên khỏi mặt đất, với nét ngang ở dưới tượng trưng cho mặt đất, nét cong và nét chéo tượng trưng cho thân và lá non. Ý nghĩa ban đầu là 'vừa mới bắt đầu', sau đó mở rộng thành 'tài năng' vì tài năng cũng như mầm cây, cần được phát triển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, nét ngang là mặt đất, nét cong là thân cây, nét chéo là chiếc lá đầu tiên – đó là '才', tài năng vừa chớm nở.
他刚才出去了。
tā gāng cái chū qù le
Anh ấy vừa mới đi ra ngoài.
他是一个数学天才。
tā shì yí gè shù xué tiān cái
Anh ấy là một thiên tài toán học.
他很有才华。
tā hěn yǒu cái huá 。
Anh ấy rất có tài năng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 才 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 才 gồm 3 nét: nét ngang (一), nét cong (亅) và nét chéo phẩy (丿). Nét ngang tượng trưng cho mặt đất, nét cong là thân cây, nét chéo là lá hoặc cành cây. Sự kết hợp này thể hiện sự sống mới nhú lên, mang nghĩa 'bắt đầu' và 'tài năng'.