扣 (kòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cài (khuy), khấu trừ, gán cho". Nó có 6 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扣子 (kòu zi), 折扣 (zhé kòu), 扣分 (kòu fēn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扣 (kòu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扣 có nghĩa là Cài (khuy), khấu trừ, gán cho.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 扣 thuộc mức trung cấp.
扣 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 口 (miệng) bên phải. Ý nghĩa gốc là 'dùng tay giữ hoặc buộc chặt', liên quan đến hành động cài khuy hoặc trừ bớt. Hình ảnh một bàn tay (扌) đang kiểm soát một cái miệng (口) gợi nhớ đến việc giữ chặt hoặc khấu trừ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) đang bịt miệng (口) của ai đó để ngăn họ nói – đó là hành động 'khấu trừ' hoặc 'giữ lại' lời nói.
他的扣子掉了。
tā de kòu zi diào le
Cúc áo của anh ấy bị tuột rồi.
这家店有折扣。
zhè jiā diàn yǒu zhé kòu
Cửa hàng này đang giảm giá.
考试被扣分了。
kǎo shì bèi kòu fēn le
Bị trừ điểm trong kỳ thi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扣 gồm bộ 扌 (thủ, tay) và 口 (khẩu, miệng). Bộ tay thể hiện hành động dùng tay thực hiện, còn miệng tượng trưng cho vật bị giữ hoặc bị tác động. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay giữ chặt lại', từ đó phát triển thành các nghĩa như cài khuy, khấu trừ, hay gán cho.