腿 (tuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chân". Nó có 13 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大腿 (dà tuǐ), 小腿 (xiǎo tuǐ), 鸡腿 (jī tuǐ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腿 (tuǐ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腿 có nghĩa là Chân.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 腿 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
腿 (tuǐ) gồm bộ nhục ⺼ (thịt) bên trái và âm 退 (tuì) bên phải. Bộ nhục chỉ phần thân thể, còn 退 mang ý nghĩa âm thanh gợi nhớ cách phát âm. Hình dạng ban đầu của 退 là hình bước chân rời khỏi một nơi, kết hợp với bộ thịt tạo nên ý niệm về bộ phận dùng để di chuyển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (⺼) đang bước lùi (退) – đó là cái chân đang đi giật lùi!
运动员的小腿和大腿都非常强壮有力。
yùn dòng yuán de xiǎo tuǐ hé dà tuǐ dōu fēi cháng qiáng zhuàng yǒu lì 。
Bắp chân và đùi của vận động viên đều rất khỏe mạnh.
长时间站立后,他感到自己的小腿有些肿胀。
zhǎng shí jiān zhàn lì hòu , tā gǎn dào zì jǐ de xiǎo tuǐ yǒu xiē zhǒng zhàng 。
Sau khi đứng lâu, anh ấy cảm thấy bắp chân mình hơi sưng lên.
我喜欢吃鸡腿。
wǒ xǐ huān chī jī tuǐ
Tôi thích ăn đùi gà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 腿 là chữ hình thanh: bên trái là bộ nhục ⺼ (thịt) chỉ bộ phận cơ thể, bên phải là 退 (tuì) cho âm đọc. Bộ nhục xuất hiện trong nhiều chữ chỉ bộ phận cơ thể như 脸 (mặt), 脚 (chân), 胳膊 (cánh tay). Vì vậy, khi thấy bộ ⺼, bạn có thể đoán chữ đó liên quan đến cơ thể.