払 (fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phủi / Quét". Nó có 5 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 払拭 (fǎn shì), 払云 (fǎn yún), 払袖 (fǎn xiù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 払 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 払 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 払 (fǎn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
払 có nghĩa là Phủi / Quét.
払 là một chữ Hán được tạo thành từ bộ thủ 扌 (tay) và chữ 厶 (riêng tư). Hình dạng ban đầu của nó mô tả một bàn tay (扌) đang làm động tác phủi, quét đi những thứ không sạch sẽ. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ hành động phủi bụi hoặc quét dọn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) phủi sạch một chấm bụi nhỏ (厶) trên áo, tạo thành chữ 払.
他在払拭桌子。
tā zài fǎn shì zhuō zi
Anh ấy đang lau chùi bàn.
高山仿佛払云。
gāo shān fǎng fú fǎn yún
Núi cao như thể chạm tới mây.
他払袖而去了。
tā fǎn xiù ér qù le
Anh ấy phẩy tay áo bỏ đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 払 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 払 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 厶 (riêng tư) bên phải. Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 厶 tượng trưng cho một vật nhỏ, bụi bẩn. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng tay phủi đi những thứ nhỏ nhặt, không mong muốn.