来 (lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đến / Lại". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 过来 (guò lái), 回来 (huí lái), 后来 (hòu lái).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 来 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 来 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 来 (lái) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
来 có nghĩa là Đến / Lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 来 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 来 (lái) ban đầu là hình ảnh một cây lúa mì (麦) với bông lúa rủ xuống, tượng trưng cho lúa mì đến từ nơi khác. Qua thời gian, nó được dùng với nghĩa 'đến' vì lúa mì là loại cây được du nhập vào Trung Quốc từ phương Tây. Hình dạng hiện đại giống như một cây có chữ 木 (mộc) ở giữa và các nét phụ tượng trưng cho bông lúa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa mì (来) đang 'đến' gần bạn, với bông lúa rủ xuống như đang vẫy chào, và bạn nhớ rằng 'lúa mì đến' nghĩa là 'đến' (lái).
请你过来。
qǐng nǐ guò lái
Xin mời bạn qua đây.
他什么时候回来?
tā shén me shí hòu huí lái
Khi nào anh ấy quay lại?
后来他走了。
hòu lái tā zǒu le
Sau đó anh ấy đã đi rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 来 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 来 gồm bộ 木 (cây) ở giữa, tượng trưng cho thân cây, và các nét phụ ở trên và dưới tượng trưng cho bông lúa và rễ. Ban đầu nó là hình ảnh cây lúa mì, nhưng nghĩa gốc 'lúa mì' đã chuyển thành 'đến' vì lúa mì là cây trồng du nhập. Cấu trúc này giúp nhớ rằng 'cây lúa mì đến từ nơi khác'.