回 (huí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Về / Trở lại / Lần (lượng từ)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 回家 (huí jiā), 回答 (huí dá), 回来 (huí lái).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 回 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 回 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 回 (huí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
回 có nghĩa là Về / Trở lại / Lần (lượng từ).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 回 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 回 (huí) là một chữ tượng hình, mô tả một dòng nước xoáy hoặc một vòng tròn xoay quanh, biểu thị ý nghĩa 'quay trở lại' hoặc 'xoay vòng'. Hình dạng của nó gồm một khung ngoài (囗) tượng trưng cho ranh giới, và bên trong là một hình vuông nhỏ hơn, gợi ý sự chuyển động xoay quanh hoặc quay vòng, từ đó phát triển nghĩa 'trở về' hoặc 'lặp lại'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi vòng quanh một khu vườn hình vuông (囗) và cuối cùng quay trở lại điểm xuất phát, giống như chữ 回 có hai hình vuông lồng nhau, thể hiện sự quay vòng và trở về.
我想回家。
wǒ xiǎng huí jiā
Tôi muốn về nhà.
请回答我的问题。
qǐng huí dá wǒ de wèn tí
Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi。
他什么时候回来?
tā shén me shí hòu huí lái
Khi nào anh ấy quay lại?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 回 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 回 gồm bộ 囗 (bao quanh) ở ngoài và một hình vuông nhỏ bên trong. Hình vuông bên trong tượng trưng cho một vật hoặc người, còn khung ngoài là ranh giới. Sự lặp lại của hai hình vuông gợi ý chuyển động xoay vòng, quay lại vị trí ban đầu, từ đó mang nghĩa 'trở về' hoặc 'lặp lại'.