Hanzi Writer

Cách viết 后 (hòu) — ý nghĩa “Sau, phía sau, hoàng hậu”

hòu Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 口

后 (hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sau, phía sau, hoàng hậu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 后面 (hòu miàn), 以后 (yǐ hòu), 最后 (zuì hòu).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 后 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 后 - hòu

Luyện viết 后 (hòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 后 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hòu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sau, phía sau, hoàng hậu.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinhòu (hou)
Ý nghĩaSau, phía sau, hoàng hậu
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

Chữ 后 (hòu) ban đầu là hình ảnh một người chỉ huy (口) đang ra lệnh cho quân lính phía sau, thể hiện ý nghĩa 'phía sau' hoặc 'người đứng sau'. Về sau, nó được dùng để chỉ hoàng hậu – người đứng sau vua.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị hoàng hậu đang ngồi trên ngai vàng, phía sau lưng có một cái miệng (口) đang ra lệnh, còn bà thì ngồi phía sau vua.

hòu miàn
Phía sau
yǐ hòu
Sau này, sau đó.
zuì hòu
Cuối cùng

车站就在学校后面。

chē zhàn jiù zài xué xiào hòu miàn

Trạm dừng ở ngay phía sau trường học.

我以后想去中国。

wǒ yǐ hòu xiǎng qù zhōng guó

Sau này tôi muốn đi Trung Quốc.

这是最后一次机会。

zhè shì zuì hòu yī cì jī huì

Đây là cơ hội cuối cùng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hòu 6
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 后 - hòu

Luyện viết 后 (hòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 后 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 后

Chữ 后 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và bộ 一 (một) cùng 丿 (nét chéo) ở dưới. Bộ 口 tượng trưng cho lời nói hoặc mệnh lệnh, còn phần dưới tượng trưng cho người đứng sau. Sự kết hợp này gợi ý về người đưa ra mệnh lệnh từ phía sau, hoặc người đứng sau vua – hoàng hậu.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 6 nét khác