镜 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gương / Kính". Nó có 16 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镜子 (jìng zi), 眼镜 (yǎn jìng), 镜头 (jìng tóu).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镜 (jìng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镜 có nghĩa là Gương / Kính.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 镜 thuộc mức trung cấp.
镜 (jìng) là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 竟 (jìng) biểu thị âm đọc. Ban đầu, gương được làm từ kim loại đánh bóng như đồng hoặc thiếc, nên bộ 钅 cho thấy nguồn gốc vật liệu. Phần 竟 có nghĩa là 'kết thúc', nhưng ở đây chỉ đóng vai trò chỉ âm, không liên quan đến nghĩa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm gương làm bằng kim loại (钅) được đặt trên giá, phản chiếu hình ảnh của một người đang đứng cạnh chữ '竟' – người đó đang soi gương để kiểm tra diện mạo trước khi kết thúc một ngày.
他在照镜子。
tā zài zhào jìng zi
Anh ấy đang soi gương.
我的眼镜找不到了。
wǒ de yǎn jìng zhǎo bú dào le
Tôi không tìm thấy kính của mình.
请看摄像机镜头。
qǐng kàn shè xiàng jī jìng tóu
Vui lòng nhìn vào ống kính máy quay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镜 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 竟 (jìng). Bộ 钅 cho biết gương thời xưa làm từ kim loại như đồng hoặc thiếc, còn phần 竟 chỉ cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo thành chữ có nghĩa là 'gương' hoặc 'kính'.