凝 (níng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngưng tụ, đọng lại". Nó có 16 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凝聚 (níng jù), 凝视 (níng shì), 凝固 (níng gù).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 凝 (níng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
凝 có nghĩa là Ngưng tụ, đọng lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 凝 thuộc mức trung cấp.
凝 gồm bộ 冫 (băng) chỉ sự lạnh giá, kết hợp với 疑 (nghi ngờ, do dự) - khi nước gặp lạnh, nó ngừng chuyển động và đọng lại, giống như sự do dự khiến ta dừng bước. Hình ảnh này gợi lên quá trình từ chất lỏng chuyển sang chất rắn, từ động sang tĩnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông đang chảy, gặp mùa đông lạnh giá (冫), nó bỗng do dự (疑) rồi dừng lại thành băng - đó là 凝.
团队凝聚力非常重要。
tuán duì níng jù lì fēi cháng zhòng yào
Sự gắn kết của đội ngũ là rất quan trọng.
他静静地凝视着窗外。
tā jìng jìng dì níng shì zhe chuāng wài
Anh ấy lặng lẽ nhìn đăm đăm ra ngoài cửa sổ.
液体在低温下凝固了。
yè tǐ zài dī wēn xià níng gù le
Chất lỏng đã đông đặc ở nhiệt độ thấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
凝 gồm hai phần: bộ 冫 (băng) ở bên trái và chữ 疑 (nghi ngờ) ở bên phải. Bộ 冫 mang ý nghĩa về sự lạnh giá, còn 疑 gợi lên sự do dự, ngừng lại. Sự kết hợp này diễn tả quá trình chất lỏng gặp lạnh trở nên đặc lại, ngừng chuyển động - một cách hình tượng cho sự 'ngưng tụ'.