针 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kim, cây kim". Nó có 7 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打针 (dǎ zhēn), 针头 (zhēn tóu), 指南针 (zhǐ nán zhēn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 针 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 针 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 针 (zhēn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
针 có nghĩa là Kim, cây kim.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 针 thuộc mức trung cấp.
Chữ 针 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 十 (mười) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả một cây kim làm bằng kim loại, với phần thân dài và mũi nhọn. Qua thời gian, hình ảnh cây kim được đơn giản hóa thành bộ 钅 và chữ 十 tượng trưng cho phần thân hoặc điểm nhọn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây kim kim loại xuyên qua mười (十) lớp vải, đầu kim nhọn hoắt để may vá.
我今天去医院打针。
wǒ jīn tiān qù yī yuàn dǎ zhēn
Hôm nay tôi đi bệnh viện tiêm thuốc.
针头非常细。
zhēn tóu fēi cháng xì
Mũi kim rất nhỏ.
我们用指南针找路。
wǒ men yòng zhǐ nán zhēn zhǎo lù
Chúng tôi dùng la bàn để tìm đường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 针 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 针 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái, chỉ chất liệu làm nên cây kim. Bên phải là chữ 十 (mười), tượng trưng cho thân kim hoặc số lượng đường khâu. Sự kết hợp này gợi ý một cây kim bằng kim loại, dùng để may vá hoặc châm cứu.