噫 (yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ôi, chao ôi (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc cảm thán)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 噫 (yī).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 噫 (yī) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
噫 có nghĩa là Ôi, chao ôi (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc cảm thán).
噫 là một chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, và phần 意 (yì) cung cấp âm đọc gần giống. Trong tiếng Hán cổ, 噫 được dùng để mô phỏng tiếng thở dài hoặc tiếng kêu cảm thán, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mở miệng (口) thốt lên 'Ôi!' (âm yī) khi nhìn thấy điều bất ngờ, và bên trong miệng có chữ 意 (ý nghĩ) đang hiện lên.
噫,你怎么在这儿?
yī nǐ zěn me zài zhè ér
Ôi, sao bạn lại ở đây?
噫,这事真奇怪。
yī zhè shì zhēn qí guài
Ôi, chuyện này thật kỳ lạ.
噫,好香啊。
yī hǎo xiāng a
Ôi, thơm quá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 噫 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 意 (ý nghĩ) ở bên phải. Bộ 口 cho biết đây là từ liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, còn 意 giúp gợi nhớ âm đọc và cũng gợi ý rằng tiếng thốt ra mang theo cảm xúc, suy nghĩ bên trong.