劓 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hình phạt xẻo mũi". Nó có 16 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 劓刑 (yì xíng), 劓灭 (yì miè), 劓殄 (yì tiǎn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劓 (yì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劓 có nghĩa là Hình phạt xẻo mũi.
劓 là hình phạt xẻo mũi thời cổ Trung Quốc. Chữ này kết hợp bộ 鼻 (mũi) bên trái và bộ 刂 (dao) bên phải, thể hiện hành động dùng dao cắt mũi. Hình dạng chữ gợi tả một con dao sắc bên cạnh chiếc mũi, phản ánh một trong ngũ hình thời nhà Chu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc mũi to bên trái và một con dao sắc nhọn bên phải, con dao đang tiến gần để cắt mũi - đây là hình phạt xẻo mũi thời xưa.
劓刑是古代的刑罚。
yì xíng shì gǔ dài de xíng fá
Tỵ hình là một hình phạt thời cổ đại.
这种文化被劓灭了。
zhè zhǒng wén huà bèi yì miè le
Nền văn hóa này đã bị hủy diệt hoàn toàn.
这种行为会劓殄天物。
zhè zhǒng xíng wéi huì yì tiǎn tiān wù
Hành vi này là sự phí phạm của trời (lãng phí tài nguyên).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劓 gồm bộ 鼻 (mũi) bên trái và bộ 刂 (dao) bên phải. Bộ 鼻 cho biết nghĩa liên quan đến mũi, còn bộ 刂 chỉ công cụ dùng để thực hiện hành động. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng dao cắt mũi', một hình phạt cổ xưa.