Hanzi Writer

Cách viết 器 (qì) — ý nghĩa “dụng cụ, đồ dùng”

Cấp độ HSK 3 16 nét Bộ thủ: 口

器 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dụng cụ, đồ dùng". Nó có 16 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 机器 (jī qì), 乐器 (yuè qì), 电器 (diàn qì).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 器 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 器 - qì

Luyện viết 器 (qì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 器 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqì (qi)
Ý nghĩadụng cụ, đồ dùng
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

器 là hình ảnh một con chó (犬) đứng giữa bốn cái miệng (口). Trong tiếng Hán cổ, 'khí' dùng để chỉ đồ đựng, và hình ảnh con chó canh giữ bốn cái miệng (tượng trưng cho bốn vật chứa) gợi ý về sự bảo vệ và giữ gìn đồ dùng. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'dụng cụ, đồ dùng' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó trung thành đang canh giữ bốn chiếc hộp (口) chứa đầy dụng cụ, nó sủa vang để bảo vệ chúng – đó là 器, đồ dùng quý giá!

jī qì
Máy móc
yuè qì
Nhạc cụ
diàn qì
Thiết bị điện.

这台机器坏了。

zhè tái jī qì huài le

Chiếc máy này hỏng rồi.

你会弹什么乐器?

nǐ huì dàn shén me yuè qì

Bạn biết chơi nhạc cụ gì?

家里有很多电器。

jiā lǐ yǒu hěn duō diàn qì

Trong nhà có rất nhiều đồ điện.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 16
14
sòu 14
sǒu 14
Luyện tập thứ tự nét cho 器 - qì

Luyện viết 器 (qì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 器 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 器

Chữ 器 gồm bốn chữ 口 (miệng, tượng trưng cho vật chứa) và một chữ 犬 (con chó) ở giữa. Hình ảnh con chó canh giữ bốn vật chứa gợi lên ý nghĩa về những đồ vật được bảo quản, sử dụng – từ đó mở rộng thành 'dụng cụ'. Các bộ phận kết hợp hài hòa tạo nên một tổng thể có chức năng, giống như dụng cụ được tạo thành từ nhiều bộ phận.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 16 nét khác