钋 (pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Poloni (nguyên tố hóa học)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钋元素 (pō yuán sù), 发现钋 (fā xiàn pō), 金属钋 (jīn shǔ pō).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钋 (pō) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钋 có nghĩa là Poloni (nguyên tố hóa học).
钋 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố hóa học 'polonium'. Nó kết hợp bộ 钅 (kim loại) biểu thị bản chất kim loại, và phần 卜 (bǔ, nghĩa gốc là bói toán) chỉ dùng để lấy âm 'pō'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) đang được dùng để gõ vào một quả bói (卜), tạo ra âm thanh 'pō' – đó là polonium, một kim loại phóng xạ!
钋是一种放射性元素。
pō shì yī zhǒng fàng shè xìng yuán sù
Poloni là một nguyên tố phóng xạ.
居里夫人发现了钋。
jū lǐ fū rén fā xiàn le pō
Bà Curie đã phát hiện ra Polonium.
金属钋非常稀少。
jīn shǔ pō fēi cháng xī shǎo
Kim loại Poloni rất hiếm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钋 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 卜 (bói). Bộ 钅 cho biết đây là một nguyên tố kim loại, còn 卜 chỉ mang tính chất ngữ âm, giúp đọc là 'pō'. Trong các chữ Hóa học hiện đại, phần âm thường được chọn gần giống với tên quốc tế, không nhất thiết liên quan đến nghĩa.