噩 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đáng sợ, kinh khủng (thường dùng trong từ ghép)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 噩梦 (è mèng), 噩耗 (è hào), 噩运 (è yùn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 噩 (è) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
噩 có nghĩa là Đáng sợ, kinh khủng (thường dùng trong từ ghép).
噩 là một chữ tượng hình, ban đầu mô tả một cái miệng (口) mở to với những đường nét phía trên tượng trưng cho hơi thở hoặc tiếng kêu thảm thiết. Qua thời gian, hình ảnh này được cách điệu thành dạng hiện đại với phần trên gồm 王 (vua) và phần dưới là 口 (miệng), gợi ý về một lời cảnh báo hoặc tin tức từ bậc bề trên mang tính nghiêm trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đang há miệng (口) hét lên một tin khủng khiếp, làm cho tất cả mọi người đều kinh hãi — đó là chữ 噩.
我昨晚做了一个噩梦。
wǒ zuó wǎn zuò le yí gè è mèng
Tối qua tôi đã gặp ác mộng.
听到噩耗,他哭了。
tīng dào è hào tā kū le
Nghe tin dữ, anh ấy đã khóc.
噩运终于过去了。
è yùn zhōng yú guò qù le
Vận rủi cuối cùng cũng đã qua đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 噩 gồm hai phần chính: phía trên là 王 (vua) và phía dưới là 口 (miệng). Sự kết hợp này gợi ý về một mệnh lệnh hoặc tin tức từ vua chúa, thường mang tính chất nghiêm trọng hoặc đáng sợ. Trong các từ như 噩梦 (ác mộng) hay 噩耗 (tin buồn), nó biểu thị những điều không may hoặc đáng sợ.