噪 (zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ồn ào, huyên náo". Nó có 16 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 噪音 (zào yīn), 吵噪 (chǎo zào), 噪杂 (zào zá).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 噪 (zào) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
噪 có nghĩa là Ồn ào, huyên náo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 噪 thuộc mức trung cấp.
噪 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 喿 (zào) ở bên phải. 喿 là hình ảnh ba cái miệng (品) phía trên và cây gỗ (木) phía dưới, gợi tả nhiều tiếng nói chuyện ồn ào dưới tán cây. Kết hợp với bộ 口, nghĩa gốc là tiếng ồn ào, huyên náo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba cái miệng (品) đang nói chuyện rôm rả dưới gốc cây (木), tạo nên một âm thanh ồn ào đến nỗi phải lấy tay bịt miệng (口) lại – đó chính là 噪.
外面的噪音很大。
wài miàn de zào yīn hěn dà
Tiếng ồn bên ngoài rất lớn.
教室里很吵噪。
jiào shì lǐ hěn chǎo zào
Trong lớp rất ồn ào.
这里的环境很噪杂。
zhè lǐ de huán jìng hěn zào zá
Môi trường ở đây rất náo tạp và ồn ào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 噪 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 喿 (zào) bên phải. 喿 có ba chữ 口 (miệng) xếp trên chữ 木 (cây), tượng trưng cho nhiều người cùng nói chuyện dưới gốc cây. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ồn ào, huyên náo' – khi nhiều miệng cùng phát ra âm thanh.