钇 (yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ytri (nguyên tố hóa học)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钇元素 (yǐ yuán sù), 金属钇 (jīn shǔ yǐ), 氧化钇 (yǎng huà yǐ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钇 (yǐ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钇 có nghĩa là Ytri (nguyên tố hóa học).
钇 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra bằng cách kết hợp bộ 钅 (kim loại) và âm 'yǐ'. Bộ 钅 cho biết đây là một nguyên tố kim loại, còn phần còn lại chỉ cách phát âm. Chữ này được tạo ra vào thế kỷ 19 khi các nhà khoa học Trung Quốc dịch thuật ngữ hóa học phương Tây, dùng bộ kim loại kết hợp với âm gần giống để tạo chữ mới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại sáng bóng (钅) đang 'yǐ' (dựa) vào một bức tường, và đó là nguyên tố Yttri - một kim loại quý hiếm.
钇元素是稀土。
yǐ yuán sù shì xī tǔ
Nguyên tố Ytri là một loại đất hiếm.
金属钇很轻。
jīn shǔ yǐ hěn qīng
Kim loại Yttri rất nhẹ.
氧化钇用于陶瓷。
yǎng huà yǐ yòng yú táo cí
Ytri oxit được dùng trong gốm sứ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钇 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và phần 'yǐ' bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là một kim loại, còn phần bên phải chỉ cách phát âm. Đây là cách tạo chữ phổ biến cho các nguyên tố hóa học trong tiếng Trung, kết hợp ý nghĩa và âm thanh.