锵 (qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng leng keng (của kim loại hoặc ngọc)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锵锵 (qiāng qiāng), 铿锵 (kēng qiāng), 锵鸣 (qiāng míng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锵 (qiāng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锵 có nghĩa là Tiếng leng keng (của kim loại hoặc ngọc).
锵 là một chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 将 (qiāng) biểu thị âm đọc. Bộ 钅 gợi ý liên quan đến kim loại, còn 将 vừa cho âm vừa gợi hình ảnh một thanh kiếm hoặc vật sắc bén. Kết hợp lại, chữ này mô tả âm thanh leng keng của kim loại va chạm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai thanh kiếm kim loại đập vào nhau phát ra tiếng 'keng' vang vọng, chữ 锵 có bộ 钅 (kim loại) bên trái và 将 (như một thanh kiếm) bên phải.
凤凰鸣声锵锵。
fèng huáng míng shēng qiāng qiāng
Tiếng hót của phượng hoàng vang rền.
他的话很铿锵。
tā de huà hěn kēng qiāng
Lời nói của anh ấy rất đanh thép.
钟声锵鸣。
zhōng shēng qiāng míng
Tiếng chuông vang rền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锵 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và phần 将 ở bên phải. Bộ 钅 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, còn 将 chỉ âm đọc là qiāng. Phần 将 cũng có thể gợi liên tưởng đến hình ảnh một thanh kiếm hoặc vật sắc bén, phù hợp với âm thanh kim loại va chạm.