眼 (yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mắt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 眼睛 (yǎn jīng), 眼镜 (yǎn jìng), 眼泪 (yǎn lèi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 眼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 眼 (yǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
眼 có nghĩa là Mắt.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 眼 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
眼 gồm bộ 目 (mắt) ở bên trái và 艮 (cứng, dừng lại) ở bên phải. 艮 ban đầu là hình một người quay đầu nhìn lại, kết hợp với 目 nhấn mạnh hành động nhìn. Vì vậy, 眼 ban đầu có nghĩa là 'nhìn', sau đó chuyển thành 'mắt' – bộ phận dùng để nhìn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mắt to (目) đang nhìn chằm chằm vào một người đang đứng yên (艮) – đó là lúc bạn cần 'mắt' để quan sát.
他的眼睛很大。
tā de yǎn jīng hěn dà
Đôi mắt anh ấy rất to.
我需要买一副新眼镜。
wǒ xū yào mǎi yī fù xīn yǎn jìng
Tôi cần mua một cặp kính mới.
她流下了开心的眼泪。
tā liú xià le kāi xīn de yǎn lèi
Cô ấy đã rơi những giọt nước mắt hạnh phúc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 眼 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 艮 bên phải. 艮 vốn là hình người quay đầu nhìn, nên khi ghép với 目, nó nhấn mạnh hành động nhìn bằng mắt. Vì vậy, 眼 có nghĩa là 'mắt' – công cụ để nhìn.