嘴 (zuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Miệng". Nó có 16 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘴巴 (zuǐ bā), 闭嘴 (bì zuǐ), 张嘴 (zhāng zuǐ).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嘴 (zuǐ) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嘴 có nghĩa là Miệng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 嘴 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 嘴 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần bên phải là 觜 (mỏ chim), tượng trưng cho cái miệng của con vật. Ban đầu, 嘴 chỉ mỏ chim, sau mở rộng nghĩa thành miệng của người và động vật nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang há mỏ (觜) để kêu, và cái miệng (口) của nó chính là nơi phát ra âm thanh – đó là 嘴.
他的嘴巴很大。
tā de zuǐ bā hěn dà
Miệng của anh ấy rất to.
请你闭嘴。
qǐng nǐ bì zuǐ
Xin bạn hãy im miệng.
请张嘴看医生。
qǐng zhāng zuǐ kàn yī shēng
Vui lòng há miệng để bác sĩ khám.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嘴 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, chỉ bộ phận cơ thể. Bên phải là 觜, vốn là mỏ chim, tạo nên hình ảnh cái miệng có mỏ. Sự kết hợp này giúp ta nhớ rằng 嘴 dùng cho miệng của cả người và động vật, đặc biệt là khi nói hoặc ăn.