钎 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái choọc, cái đục dài". Nó có 8 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钎子 (qiān zi), 钢钎 (gāng qiān), 焊钎 (hàn qiān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钎 (qiān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钎 có nghĩa là Cái choọc, cái đục dài.
钎 (qiān) có bộ thủ 钅 (kim loại) và phần còn lại là 千 (nghìn, một nghìn). Trong quá khứ, chữ này được dùng để chỉ một dụng cụ bằng kim loại dài và nhọn, thường dùng để đục hoặc khoan. Bộ 钅 cho thấy nó liên quan đến kim loại, còn 千 có thể gợi ý đến độ dài hoặc số lượng, tạo nên hình ảnh một thanh kim loại dài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại dài như một ngàn mét, dùng để đục xuyên qua đá, đó chính là 钎.
工人拿着钎子干活。
gōng rén ná zhe qiān zi gàn huó
Công nhân đang làm việc với một cái đục sắt.
这根钢钎非常坚硬。
zhè gēn gāng qiān fēi cháng jiān yìng
Cái đục thép này rất cứng.
他在学习使用焊钎。
tā zài xué xí shǐ yòng hàn qiān
Anh ấy đang học cách sử dụng mỏ hàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钎 gồm bộ 钅 (kim loại) và 千 (nghìn). Bộ 钅 cho biết nó liên quan đến kim loại, còn 千 có thể tượng trưng cho độ dài. Kết hợp lại, nó mô tả một dụng cụ kim loại dài, thường dùng để đục hoặc khoan.